gram-atomic weight

gram-atomic weight

A student calculates the gram-atomic weight of carbon on the periodic table.

Định nghĩa
  • Danh từ: Trọng lượng nguyên tử gam (còn gọi là khối lượng mol nguyên tử) lượng của một nguyên tố hóa học trọng lượng tính bằng gam bằng đúng số khối (nguyên tử lượng) của nguyên tố đó. Nói cách khác, đó khối lượng tính bằng gam của một mol nguyên tử của nguyên tố đó.
dụ sử dụng
  • (Trọng lượng nguyên tử gam của cacbon 12 gam.)
  • (Để tìm số nguyên tử trong một mẫu, hãy chia khối lượng mẫu cho trọng lượng nguyên tử gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gram-atomic weight of an element is numerically equal to its atomic mass expressed in grams." (Trọng lượng nguyên tử gam của một nguyên tố bằng số khối của được biểu thị bằng gam.)
  • "In stoichiometry, gram-atomic weight is used to convert between mass and number of atoms." (Trong hóa học định lượng, trọng lượng nguyên tử gam được dùng để chuyển đổi giữa khối lượng số nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gram-molecular weight (n): trọng lượng phân tử gam (tương tự nhưng dùng cho phân tử).
  • Atomic mass unit (n): đơn vị khối lượng nguyên tử (amu).
  • Molar mass (n): khối lượng mol (thường dùng thay thế trong hóa học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Atomic weight in grams: trọng lượng nguyên tử tính bằng gam.
  • Gram atom: nguyên tử gam (một thuật ngữ , ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gram-atomic weight".